white coal

/'wait'koul/
Học thuật
Thân thiện
white coal

A hydroelectric dam uses white coal to generate electricity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than trắng, sức nước: "white coal" một thuật ngữ ẩn dụ chỉ năng lượng thủy điện, tức là sức mạnh của nước chảy được sử dụng để tạo ra điện, tương tự như cách than đá ("black coal") được dùng làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country invested heavily in white coal to reduce its dependence on fossil fuels. (Quốc gia đó đầu mạnh vào than trắng để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
    • Hydroelectric power is often called white coal because it uses the force of water. (Năng lượng thủy điện thường được gọi là than trắng sử dụng sức mạnh của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harnessing white coal": khai thác sức nước.
    • The dam was built for the purpose of harnessing white coal. (Con đập được xây dựng với mục đích khai thác sức nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroelectric power (n): năng lượng thủy điện.
  • Hydropower (n): thủy điện.
Từ đồng nghĩa
  • Hydropower: thủy điện.
  • Water power: sức nước.
Lưu ý
  • "White coal" một thuật ngữ chuyên ngành/cổ điển, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "hydropower" hoặc "hydroelectric power" được sử dụng phổ biến hơn.
white coal

A hydroelectric dam uses white coal to generate electricity.

danh từ
  1. than trắng, sức nước